Kính gửi Thủ trưởng các đơn vị
xem công văn
và các biểu mẫu theo quy định
| ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 11 |
|
|
|
| PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH GIÁO VIÊN NHÂN VIÊN HẾT THỜI GIAN TẬP SỰ |
| STT |
Họ và Tên |
Ngày sinh |
Vị trí tuyển dụng |
Đơn vị |
Ghi chú |
| Nam |
Nữ |
| 1 |
Lê Thị Hậu |
|
12/6/1994 |
Thể dục |
TH
Hưng Việt |
|
| 2 |
Trần Thị Mai |
|
27/2/1993 |
Tiếng Anh |
TH
Hưng Việt |
|
| 3 |
Lê Thị Hồng Nga |
|
10/5/1992 |
Âm nhạc |
TH
Phú Thọ |
|
| 4 |
Nguyễn Thị Thanh Hà |
|
11/2/1994 |
Dạy nhiều môn |
TH
Nguyễn Thi |
|
| 5 |
Trà Minh Phương Thy |
|
2/10/1995 |
Tiếng Anh |
TH
Nguyễn Thi |
|
| 6 |
Lâm Ngọc Nga |
|
21/11/1995 |
Giáo viên kiêmTổng phụ trách |
TH
Nguyễn Thi |
|
| 7 |
Nguyễn Hồng Hải |
|
25/2/1983 |
Dạy nhiều môn (kiêm PCGD) |
TH
Đại Thành |
|
| 8 |
Phạm Thị Thu |
|
10/10/1990 |
Dạy nhiều môn |
TH
Đề Thám |
|
| 9 |
Mai Ngọc Phương Thảo |
|
18/7/1994 |
Tiếng Anh |
TH Lạc
Long Quân |
|
| 10 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
|
30/11/1994 |
Dạy nhiều môn |
TH Nguyễn
Thị Nhỏ |
|
| 11 |
Hoàng Thúy Quỳnh |
|
02/12/1993 |
Giáo viên kiêmTổng phụ trách |
TH Nguyễn
Thị Nhỏ |
|
| 12 |
Huỳnh Thị Hương Duyên |
|
4/7/1993 |
Dạy nhiều môn |
TH Hàn
Hải Nguyên |
|
| 13 |
Nguyễn Thủy Trân |
|
16/7/1987 |
Dạy nhiều môn |
TH Hàn
Hải Nguyên |
|
| 14 |
Nguyễn Diệu Thu |
|
5/10/1988 |
Tiếng Anh |
TH Nguyễn
Bá Ngọc |
|
| 15 |
Lê Văn Tú |
11/10/1971 |
|
Dạy nhiều môn |
TH Lê
Đình Chinh |
|
| 16 |
Trần Thanh Toàn |
|
12/5/1988 |
Giáo viên kiêmTổng phụ trách |
TH Lê
Đình Chinh |
|
| 17 |
Hoàng Thị Thúy Hằng |
|
20/7/1995 |
Dạy nhiều môn |
TH
Hòa Bình |
|
| 18 |
Lê Thị Hải Dân |
|
2/9/1978 |
Mầm non |
Mầm non Phường 8 |
|
| 19 |
Huỳnh Thị Thu Bảy |
|
21/6/1987 |
Mầm non |
Mầm non Phường 8 |
|
| 20 |
Vòng Chúng Kíu |
|
31/8/1993 |
Mầm non |
Mầm non Phường 8 |
|
| 21 |
Tòng Thị Xuân |
|
13/6/1979 |
Mầm non |
Mầm non Phường 8 |
|
| 22 |
Võ Hồng Hạnh |
|
18/9/1980 |
Mầm non |
Mầm non Phường 7 |
|
| 23 |
Huỳnh Ngọc Phấn |
|
4/5/1994 |
Mầm non |
Mầm non Phường 6 |
|
| 24 |
Kha Hoàng Hương |
|
14/12/1994 |
Mầm non |
Mầm non Phường 5 |
|
| 25 |
Hồ Ngọc Thúy Hoa |
|
3/5/1988 |
Mầm non |
Mầm non Phường 5 |
|
| 26 |
Lê Thị Hiền |
|
19/1/1988 |
Mầm non |
Mầm non Phường 5 |
|
| 27 |
Ngô Mai Anh |
|
21/12/1996 |
Mầm non |
Mầm non Phường 3 |
|
| 28 |
Hà Thị Tuyết |
|
5/3/1993 |
Mầm non |
Mầm non Phường 3 |
|
| 29 |
Huỳnh Thị Thúy Hằng |
|
22/8/1991 |
Mầm non |
Mầm non Phường 2 |
|
| 30 |
Nguyễn Ngọc Ánh |
|
10/1/1991 |
Mầm non |
Mầm non Phường 16 |
|
| 31 |
Trương Thị Ngọc Hằng |
|
9/3/1995 |
Mầm non |
Mầm non Phường 16 |
|
| 32 |
Nguyễn Thúy Hằng |
|
14/3/1980 |
Mầm non |
Mầm non 15 |
|
| 33 |
Nguyễn Thị Tuyết Trinh |
|
26/9/1994 |
Mầm non |
Mầm non 15 |
|
| 34 |
Nguyễn Thị Xuân Hương |
|
1/1/1994 |
Mầm non |
Mầm non 15 |
|
| 35 |
Võ Ngọc Anh Thư |
|
15/2/1993 |
Mầm non |
Mầm non 15 |
|
| 36 |
Nguyễn Thị Hồng Hoa |
|
24/2/1994 |
Mầm non |
Mầm non Phường 13 |
|
| 37 |
Đỗ Thị Thúy Phượng |
|
13/6/1973 |
Mầm non |
Mầm non Phường 11 |
|
| 38 |
Ngô Thị Kim Thanh |
|
30/11/1992 |
Mầm non |
Mầm non Phường 11 |
|
| 39 |
Nguyễn Thị Lượm |
|
8/6/1905 |
Mầm non |
Mầm non Phường 1 |
|
| 40 |
Bùi Thị Hồng Nhung |
|
8/1/1981 |
Mầm non |
Mầm non Phường 1 |
|
| 41 |
Phan Hoàng Kim Hương |
|
12/1/1995 |
Mầm non |
Mầm non Phường 1 |
|
| 42 |
Nguyễn Thị Hồng Đào |
|
16/10/1993 |
Mầm non |
Mầm non Phường 1 |
|
| 43 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
|
17/4/1988 |
Địa lý |
Lê Anh Xuân |
|
| 44 |
Nguyễn Thị Thanh Ngân |
|
15/5/1995 |
KTNC |
Phú Thọ |
|
| 45 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
|
27/3/1991 |
Sinh học |
Phú Thọ |
|
| 46 |
|
|
|
|
|
|
| 47 |
Lương Thị Hồng Xuyên |
|
13/3/1993 |
Thể dục |
Nguyễn Minh Hoàng |
|
| 48 |
Hoàng Thị Tình |
|
3/2/1992 |
Toán (kiêm PCGD) |
Hậu Giang |
|
| 49 |
Vũ Thị Hồng Vân |
|
22/6/1990 |
Sinh học |
Hậu Giang |
|
| 50 |
Nguyễn Trọng Duy |
12/4/1991 |
|
Vật lý
kiêm TPT |
Lữ Gia |
|
| 51 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
|
5/3/1990 |
Ngữ văn |
Lê Quý Đôn |
|
| 52 |
Vũ Thị Thùy Linh |
|
15/7/1994 |
Ngữ văn |
Lê Quý Đôn |
|
| 53 |
Trần Thị Duyên |
|
5/4/1992 |
Ngữ văn kiêm TPT |
Lê Quý Đôn |
|
| 54 |
Nguyễn Thị Mai Trâm |
|
10/4/1995 |
KT Nữ công |
Chu Văn An |
|
| 55 |
Trần Thị Hồng Thắm |
|
4/9/1983 |
Tin học |
Chu Văn An |
|
| 56 |
Nguyễn Phú Đa |
24/4/1992 |
|
NV
Thiết bị |
THCS
Lê Anh Xuân |
|
| 57 |
|
|
|
|
|
|
| 58 |
Lâm Nguyệt Thanh |
|
16/11/1982 |
NV
Văn thư |
Tiểu học
Hưng Việt |
|
| 59 |
Nguyễn Thị Bạch Huệ |
|
15/11/1983 |
NV
Văn thư |
Tiểu học Nguyễn Thi |
|
| 60 |
Nguyễn Thị Thanh Hải |
|
28/5/1982 |
NV
Văn thư |
Tiểu học
Đại Thành |
|
| 61 |
Tạ Thị Mỹ Ngôn |
|
21/7/1970 |
NV
Thư viện |
Tiểu học
Đại Thành |
|
| 62 |
Nguyễn Thị Ngọc Phượng |
|
15/5/1985 |
NV
Văn thư |
Tiểu học
Đề Thám |
|
| 63 |
Nguyễn Kim Hà |
|
18/10/1976 |
NV
Thiết bị |
Tiểu học
Lạc Long Quân |
|
| 64 |
Nguyễn Ánh Lan |
|
19/2/1988 |
NV
Văn thư |
THCS Nguyễn Văn Phú |
|
| 65 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
|
20/4/1970 |
NV
Thư viện |
Tiểu học
Trần Văn Ơn |
|
| 66 |
Trần Ngọc Hạnh |
|
21/2/1973 |
NV
Văn thư |
Mầm non
Quận |
|
| 67 |
Huỳnh Minh Hùng |
27/3/1989 |
|
NV Hành chính Quản trị |
TT. KTTHHN |
|
| 68 |
Ngô Thị Thanh Hoàng |
|
3/5/1982 |
NV
Thư viện |
Tiểu học
Phùng Hưng |
|
| 69 |
Ngô Thị Hàn Ni |
|
7/3/1988 |
NV
Thủ quỹ |
THCS
Hậu Giang |
|
| 70 |
Nguyễn Thị Thanh Thúy |
|
10/2/1990 |
NV
Văn thư |
THCS
Lữ Gia |
|
| 71 |
Hoàng Hà Bảo Trân |
|
3/7/1993 |
NV
Văn thư |
Bồi dưỡng
Giáo dục |
|
| 72 |
Đinh Thị Hòa |
|
12/2/1981 |
NV
Thiết bị |
Tiểu học
Âu Cơ |
|
| 73 |
Trần Lê Như Ngọc |
|
8/2/1989 |
NV
Văn thư |
THCS
Chu Văn An |
|
| 74 |
Cầm Thị Hoàng Quân |
|
14/1/1990 |
NV
Văn thư |
Mầm non Phường 8 |
|
| 75 |
Bùi Thị Ánh Nguyệt |
|
16/3/1985 |
NV
Văn thư |
Mầm non Phường 6 |
|
| 76 |
Trần Thùy Linh |
|
16/12/1987 |
NV
Văn thư |
Mầm non Phường 3 |
|
| 77 |
Nguyễn Thị Khánh Hiền |
|
26/8/1976 |
NV
Văn thư |
Mầm non Phường 2 |
|
| 78 |
Nguyễn Thanh Phương |
|
16/11/1983 |
NV
Văn thư |
Mầm non Phường 16 |
|
| 79 |
Nguyễn Thị Ngọc Hiếu |
|
14/12/1989 |
NV
Văn thư |
Giáo dục
Chuyên biệt 15/5 |
|
| 80 |
Liêu Kim Thủy |
|
26/2/1993 |
NV
Văn thư |
Mầm non Phường 12 |
|
| 81 |
Nguyễn Thị Thanh Thủy |
|
2/1/1983 |
NV
Văn thư |
Mầm non 10 |
|